genus sorbus
Định nghĩa
Danh từ: "genus sorbus" là một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có lá hình lông chim (feathery leaves). Chi này thường được biết đến với các loài như thanh lương trà (rowan) và thanh lương quả (service tree).
Ví dụ sử dụng
- (Chi sorbus bao gồm nhiều loại cây cảnh có hoa trắng đẹp.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi sorbus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species of the genus sorbus": các loài thuộc chi sorbus.
- Many species of the genus sorbus are native to temperate regions. (Nhiều loài thuộc chi sorbus có nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
"classification within the genus sorbus": sự phân loại trong chi sorbus.
- Taxonomists have revised the classification within the genus sorbus. (Các nhà phân loại học đã sửa đổi sự phân loại trong chi sorbus.)
Biến thể và từ gần giống
Sorbus (n): tên gọi tắt của chi sorbus, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- Sorbus is a genus of flowering plants. (Sorbus là một chi thực vật có hoa.)
Sorbus aucuparia (n): loài thanh lương trà, một loài phổ biến trong chi sorbus.
- Sorbus aucuparia is known for its bright red berries. (Sorbus aucuparia được biết đến với quả mọng đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Rowan genus (n): chi thanh lương trà, một cách gọi thông thường cho genus sorbus.
- Service tree genus (n): chi thanh lương quả, cũng chỉ cùng một chi thực vật.
Các cụm từ liên quan
"genus sorbus species": các loài trong chi sorbus.
- The genus sorbus species are widely distributed across Europe and Asia. (Các loài trong chi sorbus phân bố rộng rãi khắp châu Âu và châu Á.)
"genus sorbus classification": phân loại chi sorbus.
- The genus sorbus classification has been updated based on DNA analysis. (Phân loại chi sorbus đã được cập nhật dựa trên phân tích DNA.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus sorbus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.